translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "buổi họp" (1件)
buổi họp
play
日本語 会議
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "buổi họp" (1件)
buổi họp phụ huynh
play
日本語 保護者会
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "buổi họp" (7件)
đến công ty sớm để chuẩn bị cho buổi họp
会議準備のため会社に早く来る
Buổi họp sẽ được bắt đầu vào 2 giờ chiều
会議は午後2時に始まる
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
ghi chép lại nội dung buổi họp
会議の内容をメモする
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
会議中に上司は社員の評価方法について述べた
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
Anh ấy im lặng suốt buổi họp.
彼は会議中ずっと沈黙していた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)